Tìm hiểu cáp BENKA Double Shielded Data Cable, so sánh 18AWG, 20AWG, 22AWG, 24AWG theo điện trở ruột dẫn, dòng điện khuyến nghị và ứng dụng RS485

So Sánh Cáp BENKA RS485 18AWG, 20AWG, 22AWG, 24AWG: Nên Chọn Loại Nào?

Cáp truyền thông BENKA Double Shielded Data Cable là dòng cáp dữ liệu được thiết kế cho các ứng dụng truyền dẫn, điều khiển và truyền thông trong hệ thống an ninh, âm thanh, BMS, RS232, RS485 và báo cháy. Theo catalogue của nhà sản xuất, sản phẩm có cấu trúc cặp dây xoắn, màn chắn lá nhôm kết hợp lưới đồng mạ thiếc và trở kháng 120 Ω.

Một trong những yếu tố quan trọng khi lựa chọn dòng cáp này là kích thước dây dẫn: 18AWG, 20AWG, 22AWG hoặc 24AWG. Mỗi kích thước có giá trị điện trở ruột dẫn và dòng điện khuyến nghị khác nhau, ảnh hưởng đến việc lựa chọn cáp theo yêu cầu của hệ thống.

Vậy cáp BENKA 18AWG, 20AWG, 22AWG và 24AWG khác nhau như thế nào? Khi nào nên cân nhắc từng loại? Bài viết dưới đây phân tích dựa trên thông số kỹ thuật được công bố trong catalogue BENKA.

1. Tổng Quan Về Cáp BENKA Double Shielded Data Cable

BENKA Double Shielded Data Cable là cáp truyền thông có cấu trúc chống nhiễu kép, hướng đến các ứng dụng truyền dẫn tín hiệu, điều khiển và dữ liệu.

Theo catalogue, sản phẩm có những đặc điểm chính sau:

  • Ruột dẫn bằng đồng mạ thiếc, loại mềm Class 5, gồm 7 sợi.
  • Cách điện bằng hợp chất Polyethylene (PE).
  • Hai lõi được xoắn thành một cặp.
  • Màn chắn tổng thể gồm lá nhôm và lưới đồng mạ thiếc.
  • Có dây thoát nhiễu bằng đồng mạ thiếc.
  • Vỏ ngoài PVC/LSZH, màu xám hoặc cam.
  • Trở kháng danh định: 120 Ω.
  • Điện áp làm việc: 300/500 V.
  • Điện áp thử: 1.500 V.
  • Nhiệt độ định mức: -20°C đến +70°C.
  • Bán kính uốn tối thiểu khi lắp đặt tĩnh: 8 lần đường kính ngoài của cáp.

Catalogue nêu ứng dụng của sản phẩm trong hệ thống an ninh, âm thanh, BMS, RS232, RS485 và báo cháy; cáp có thể được sử dụng trong môi trường khô và ẩm theo mô tả của nhà sản xuất.

Cấu trúc cặp dây xoắn và màn chắn kết hợp lá nhôm với lưới đồng mạ thiếc là những đặc điểm cần quan tâm khi lựa chọn cáp truyền thông cho môi trường có yêu cầu kiểm soát nhiễu điện từ.

2. Bảng So Sánh Cáp BENKA 18AWG, 20AWG, 22AWG Và 24AWG

Dưới đây là bảng tổng hợp các thông số điện được công bố trong catalogue BENKA.

Thông số 18AWG 20AWG 22AWG 24AWG
Điện trở ruột dẫn tối đa (Ω/km) 23,6 34,4 55,4 85,7
Dòng điện khuyến nghị tối đa tại 25°C (A) 7,2 4,9 2,9 2,1

Lưu ý: Các giá trị trong bảng được lấy từ catalogue sản phẩm BENKA. Dòng điện là giá trị khuyến nghị tối đa do catalogue công bố tại 25°C, không phải giới hạn áp dụng cho mọi phương pháp lắp đặt và điều kiện môi trường.

Từ bảng trên có thể thấy, 18AWG có điện trở ruột dẫn thấp nhất trong bốn kích thước, trong khi 24AWG có điện trở ruột dẫn cao nhất. Giá trị dòng điện khuyến nghị tối đa cũng khác nhau theo từng kích thước.

Tuy nhiên, không thể chỉ dựa vào hai thông số này để kết luận loại cáp nào có khoảng cách truyền RS485 lớn nhất hoặc tốc độ truyền dữ liệu cao nhất. Những kết luận đó cần thêm dữ liệu về cấu trúc truyền dẫn và điều kiện vận hành của hệ thống.

3. Phân Tích Cáp BENKA 18AWG

3.1. Thông số kỹ thuật của 18AWG

Theo catalogue BENKA:

  • Điện trở ruột dẫn tối đa: 23,6 Ω/km.
  • Dòng điện khuyến nghị tối đa tại 25°C: 7,2 A.

Trong bốn kích thước được so sánh, 18AWG có điện trở ruột dẫn thấp nhất và giá trị dòng điện khuyến nghị tối đa cao nhất theo bảng thông số của nhà sản xuất.

3.2. Ưu điểm của cáp 18AWG

Điện trở ruột dẫn thấp có ý nghĩa khi cần hạn chế tổn hao trên dây dẫn. Đối với các ứng dụng có dòng điện chạy qua cáp, điện trở thấp hơn có thể giúp giảm sụt áp, nếu các điều kiện khác tương đương.

Với hệ thống truyền thông, việc lựa chọn 18AWG cần xem xét đồng thời cấu trúc cáp, thông số truyền dẫn, khả năng đấu nối và yêu cầu của thiết bị sử dụng.

3.3. Khi nào nên cân nhắc 18AWG?

Có thể cân nhắc kích thước 18AWG khi:

  • Thiết kế yêu cầu điện trở ruột dẫn thấp.
  • Cần xem xét khả năng cấp nguồn qua cáp và phải tính toán sụt áp.
  • Thiết bị hoặc tài liệu thiết kế yêu cầu kích thước dây tương ứng.
  • Điều kiện thi công cho phép sử dụng cáp có kích thước phù hợp.

Không nên mặc định rằng 18AWG luôn truyền RS485 xa hơn các kích thước nhỏ hơn. Catalogue được cung cấp không công bố khoảng cách truyền tối đa riêng cho từng size.

4. Phân Tích Cáp BENKA 20AWG

4.1. Thông số kỹ thuật của 20AWG

Theo catalogue BENKA:

  • Điện trở ruột dẫn tối đa: 34,4 Ω/km.
  • Dòng điện khuyến nghị tối đa tại 25°C: 4,9 A.

Điện trở ruột dẫn của 20AWG thấp hơn 22AWG và 24AWG theo số liệu được công bố.

4.2. Đặc điểm của cáp 20AWG

20AWG là một lựa chọn cần xem xét khi thiết kế cần điện trở thấp hơn so với các kích thước 22AWG hoặc 24AWG, nhưng không nhất thiết cần chọn loại có điện trở thấp nhất trong nhóm.

Đối với các ứng dụng truyền thông công nghiệp, cần đánh giá sự phù hợp của cáp với hệ thống thay vì chỉ dựa trên kích thước dây dẫn.

4.3. Khi nào nên cân nhắc 20AWG?

Có thể cân nhắc 20AWG khi:

  • Cần giảm điện trở ruột dẫn so với 22AWG hoặc 24AWG.
  • Hệ thống có yêu cầu kỹ thuật cụ thể về tiết diện hoặc điện trở dây.
  • Cần đánh giá cáp cho cả truyền dữ liệu và cấp nguồn, nếu thiết kế cho phép.
  • Thiết bị và đầu nối tương thích với kích thước dây sử dụng.

Cần kiểm tra thêm thông số của cáp và yêu cầu từ nhà sản xuất thiết bị để xác định tính phù hợp cho từng ứng dụng.

5. Phân Tích Cáp BENKA 22AWG

5.1. Thông số kỹ thuật của 22AWG

Theo catalogue BENKA:

  • Điện trở ruột dẫn tối đa: 55,4 Ω/km.
  • Dòng điện khuyến nghị tối đa tại 25°C: 2,9 A.

So với 24AWG, 22AWG có điện trở ruột dẫn thấp hơn theo bảng thông số của nhà sản xuất.

5.2. Đặc điểm của cáp 22AWG

22AWG có thể được cân nhắc cho các hệ thống cần lựa chọn giữa kích thước dây, điện trở và yêu cầu lắp đặt. Tuy nhiên, catalogue không cung cấp đủ dữ liệu để xác định 22AWG là kích thước tối ưu cho tất cả các ứng dụng RS485.

Đối với hệ thống Modbus RTU hoặc các thiết bị truyền thông công nghiệp, người thiết kế cần xem xét thông số của cáp, chiều dài tuyến, tốc độ truyền, số lượng thiết bị và cấu hình đường truyền.

5.3. Khi nào nên cân nhắc 22AWG?

Có thể xem xét 22AWG khi:

  • Thông số điện trở đáp ứng yêu cầu thiết kế.
  • Cần so sánh với 24AWG về điện trở ruột dẫn.
  • Nhà sản xuất thiết bị hoặc tài liệu kỹ thuật cho phép sử dụng kích thước này.
  • Các thông số truyền dẫn của cáp phù hợp với hệ thống.

Việc lựa chọn 22AWG nên dựa trên yêu cầu kỹ thuật thực tế, không chỉ dựa trên tên gọi hoặc mức độ phổ biến của một kích thước AWG.

6. Phân Tích Cáp BENKA 24AWG

6.1. Thông số kỹ thuật của 24AWG

Theo catalogue BENKA:

  • Điện trở ruột dẫn tối đa: 85,7 Ω/km.
  • Dòng điện khuyến nghị tối đa tại 25°C: 2,1 A.

Trong bốn kích thước được so sánh, 24AWG có điện trở ruột dẫn cao nhất và dòng điện khuyến nghị tối đa thấp nhất theo catalogue.

6.2. Đặc điểm của cáp 24AWG

Khi sử dụng cáp 24AWG, cần chú ý đến điện trở ruột dẫn trong tính toán tuyến cáp, đặc biệt nếu dây được dùng để cấp nguồn cho thiết bị.

Đối với truyền thông RS485, không thể kết luận 24AWG không phù hợp chỉ vì điện trở cao hơn các kích thước còn lại. Mức độ phù hợp còn phụ thuộc vào các thông số truyền dẫn và điều kiện hoạt động thực tế.

6.3. Khi nào nên cân nhắc 24AWG?

Có thể cân nhắc 24AWG khi:

  • Kích thước dây phù hợp với yêu cầu của thiết bị.
  • Điện trở ruột dẫn đáp ứng giới hạn thiết kế.
  • Các thông số truyền dẫn của cáp đáp ứng yêu cầu ứng dụng.
  • Có kiểm tra đầy đủ điều kiện sử dụng và phương pháp lắp đặt.

Không nên sử dụng 24AWG cho một ứng dụng cụ thể chỉ dựa trên việc cáp có trở kháng 120 Ω; cần xác nhận thêm các thông số khác mà hệ thống yêu cầu.

7. Nên Chọn Cáp BENKA RS485 18AWG, 20AWG, 22AWG Hay 24AWG?

Việc lựa chọn kích thước cáp phụ thuộc vào yêu cầu thiết kế. Bảng dưới đây đưa ra hướng xem xét dựa trên thông số điện trong catalogue.

Nhu cầu lựa chọn Kích thước nên xem xét Cơ sở đánh giá
Ưu tiên điện trở ruột dẫn thấp 18AWG Điện trở tối đa 23,6 Ω/km
Cần điện trở thấp hơn 22AWG và 24AWG 20AWG Điện trở tối đa 34,4 Ω/km
Cần đánh giá phương án trung gian giữa 20AWG và 24AWG 22AWG Điện trở tối đa 55,4 Ω/km
Cần lựa chọn theo thông số của thiết bị và hệ thống 24AWG Điện trở tối đa 85,7 Ω/km

Bảng trên là hướng so sánh điện trở ruột dẫn, không phải bảng xác định khoảng cách truyền hoặc tốc độ truyền RS485.

Nếu cáp được sử dụng để truyền dữ liệu, cần xem xét các thông số truyền dẫn. Nếu cáp đồng thời cấp nguồn, cần tính toán sụt áp, dòng tải và điều kiện lắp đặt.

8. Cáp BENKA Double Shielded Data Cable Có Phù Hợp Với RS485 Không?

Catalogue BENKA liệt kê RS485 trong các ứng dụng của dòng Double Shielded Data Cable. Một thông số đáng chú ý là trở kháng 120 Ω.

Bên cạnh đó, cấu trúc sản phẩm gồm hai lõi xoắn thành cặp, màn chắn lá nhôm, lưới đồng mạ thiếc và dây thoát nhiễu bằng đồng mạ thiếc.

Đây là những đặc điểm phù hợp để xem xét trong thiết kế truyền thông RS485. Tuy nhiên, để xác nhận cáp đáp ứng đầy đủ một hệ thống cụ thể, cần đối chiếu các yêu cầu của thiết bị và thiết kế mạng.

Các thông số catalogue hiện có chưa nêu khoảng cách truyền tối đa theo từng kích thước AWG, tốc độ baud tối đa hoặc điện dung của cáp. Vì vậy, không nên đưa ra các giá trị này như thông số chính thức của sản phẩm khi chưa có tài liệu xác nhận từ nhà sản xuất.

Những thông tin nên kiểm tra trước khi lựa chọn

  • Trở kháng đặc tính yêu cầu của hệ thống.
  • Điện dung và các thông số truyền dẫn liên quan.
  • Chiều dài tuyến cáp dự kiến.
  • Tốc độ truyền dữ liệu.
  • Số lượng thiết bị trên bus.
  • Yêu cầu cấp nguồn, nếu có.
  • Phương pháp đi dây và xử lý lớp chống nhiễu.
  • Khả năng tương thích của đầu nối với kích thước dây.

9. Các Thông Số Kỹ Thuật Khác Của Cáp BENKA

Ngoài kích thước AWG, catalogue còn công bố các thông số chung sau:

Hạng mục Thông số
Điện áp làm việc 300/500 V
Điện áp thử 1.500 V
Nhiệt độ định mức -20°C đến +70°C
Điện trở cách điện Lớn hơn 2 GΩ × km
Trở kháng 120 Ω
Chống cháy IEC 60332-1
Mật độ khói IEC 61034-2, áp dụng cho vỏ LSZH theo catalogue
Không halogen IEC 60754-1, áp dụng cho vỏ LSZH theo catalogue
Tiêu chuẩn UL UL2092, UL2919… theo catalogue
Chứng nhận được liệt kê RoHS, SIRIM, UL

Các tiêu chuẩn và chứng nhận cần được đối chiếu với đúng mã sản phẩm, cấu trúc cáp và phiên bản tài liệu của nhà sản xuất trước khi đưa vào hồ sơ nghiệm thu hoặc hồ sơ kỹ thuật.

Catalogue liệt kê tùy chọn vỏ PVC/LSZH. Không nên mặc định tất cả biến thể của dòng cáp đều có cùng đặc tính LSZH nếu chưa xác định đúng mã sản phẩm.

10. Câu Hỏi Thường Gặp Về Cáp BENKA RS485

Cáp BENKA 18AWG và 24AWG khác nhau như thế nào?

Theo catalogue, điện trở ruột dẫn tối đa của 18AWG là 23,6 Ω/km, trong khi 24AWG là 85,7 Ω/km. Dòng điện khuyến nghị tối đa tại 25°C lần lượt là 7,2 A và 2,1 A. Đây là các thông số khác biệt quan trọng khi đánh giá điện trở dây và yêu cầu dòng điện.

Cáp BENKA 20AWG có điện trở bao nhiêu?

Catalogue công bố điện trở ruột dẫn tối đa của 20AWG là 34,4 Ω/km và dòng điện khuyến nghị tối đa tại 25°C là 4,9 A.

Cáp BENKA 22AWG có dùng cho RS485 được không?

Catalogue liệt kê RS485 trong các ứng dụng của dòng cáp BENKA Double Shielded Data Cable. Tuy nhiên, việc sử dụng đúng size 22AWG cần được xác nhận theo thông số truyền dẫn, chiều dài tuyến và yêu cầu của thiết bị.

Cáp BENKA có trở kháng bao nhiêu?

Catalogue công bố trở kháng 120 Ω cho dòng cáp được giới thiệu. Khi thiết kế đường truyền, cần đối chiếu yêu cầu trở kháng của hệ thống với tài liệu kỹ thuật của đúng mã sản phẩm.

Có thể chọn AWG chỉ dựa trên khoảng cách truyền không?

Không. Cần đánh giá đồng thời điện trở ruột dẫn, trở kháng đặc tính, điện dung, tốc độ truyền, số lượng thiết bị và các điều kiện lắp đặt. Catalogue hiện có không công bố khoảng cách truyền tối đa riêng cho từng size AWG.

11. Kết Luận

Cáp BENKA Double Shielded Data Cable là dòng cáp truyền thông được catalogue giới thiệu cho các ứng dụng như RS485, RS232, BMS, an ninh, âm thanh và báo cháy.

Khi so sánh bốn kích thước 18AWG, 20AWG, 22AWG và 24AWG, sự khác biệt thể hiện rõ qua điện trở ruột dẫn tối đa và dòng điện khuyến nghị tối đa tại 25°C.

  • 18AWG: điện trở tối đa 23,6 Ω/km; dòng điện khuyến nghị tối đa 7,2 A.
  • 20AWG: điện trở tối đa 34,4 Ω/km; dòng điện khuyến nghị tối đa 4,9 A.
  • 22AWG: điện trở tối đa 55,4 Ω/km; dòng điện khuyến nghị tối đa 2,9 A.
  • 24AWG: điện trở tối đa 85,7 Ω/km; dòng điện khuyến nghị tối đa 2,1 A.

Để chọn đúng cáp BENKA cho hệ thống RS485, cần kết hợp các thông số trên với yêu cầu truyền dẫn, chiều dài tuyến cáp, tốc độ truyền, điều kiện lắp đặt và thông số của thiết bị.

Nếu cần lựa chọn cáp cho một dự án cụ thể, hãy xác định mã sản phẩm, kích thước dây, chiều dài tuyến và yêu cầu của hệ thống trước khi chốt phương án kỹ thuật.

12. Mã đặt hàng

177 1224DS Benka 1PAIR x 24AWG, Shielded twisted control cable, Tcu/PE/OSCR/TCWB/FR-PVC, Flame Retardant, UL Approved, 305m/reel, Grey

177 2224DS Benka 2PAIR x 24AWG, Shielded twisted control cable, Tcu/PE/OSCR/TCWB/FR-PVC, Flame Retardant, UL Approved, 305m/reel, Grey

177 1222DS Benka 1PAIR x 22AWG, Shielded twisted control cable, Tcu/PE/OSCR/TCWB/FR-PVC, Flame Retardant, UL Approved, 305m/reel, Grey

177 2222DS Benka 2PAIR x 22AWG, Shielded twisted control cable, Tcu/PE/OSCR/TCWB/FR-PVC, Flame Retardant, UL Approved, 305m/reel, Grey

177 1220DS Benka 1PAIR x 20AWG, Shielded twisted control cable, Tcu/PE/OSCR/TCWB/FR-PVC, Flame Retardant, UL Approved, 305m/reel, Grey

177 2220DS Benka 2PAIR x 20AWG, Shielded twisted control cable, Tcu/PE/OSCR/TCWB/FR-PVC, Flame Retardant, UL Approved, 305m/reel, Grey

177 1218DS Benka 1PAIR x 18AWG, Shielded twisted control cable, Tcu/PE/OSCR/TCWB/FR-PVC, Flame Retardant, UL Approved, 305m/reel, Grey

177 2218DS Benka 2PAIR x 18AWG, Shielded twisted control cable, Tcu/PE/OSCR/TCWB/FR-PVC, Flame Retardant, UL Approved, 305m/reel, Grey

177 1216DS Benka 1PAIR x 16AWG, Shielded twisted control cable, Tcu/PE/OSCR/TCWB/FR-PVC, Flame Retardant, UL Approved, 305m/reel, Grey

177 2216DS Benka 2PAIR x 16AWG, Shielded twisted control cable, Tcu/PE/OSCR/TCWB/FR-PVC, Flame Retardant, UL Approved, 305m/reel, Grey

5/5 - (2 bình chọn)

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

error: Content is protected !!