Cáp Mạng BENKA ( 313 4224C6 ) Benka U/UTP CAT.6 Cable 4×2×24 AWG, 305m/box | Chính Hãng – Giá Tốt Nhất
Cáp xoắn đôi CAT 6 BENKA CABLE được thiết kế để thỏa mãn và vượt các yêu cầu hiệu suất của chuẩn Category 6 theo TIA/EIA-568-B và ISO/IEC 11801 Class E. Cáp đáp ứng đầy đủ các yêu cầu truyền dẫn cho các ứng dụng mạng hiện tại và trong tương lai, bao gồm nhưng không giới hạn:
-
Hỗ trợ chuẩn Gigabit Ethernet (1000BASE-TX)
-
Fast Ethernet 10/100BASE-TX
-
Token Ring
-
ATM 155 Mbps
-
100 Mbps TP-PMD
-
ISDN
-
Truyền dẫn video digital và analog
-
Thoại số (VoIP)
-
Thỏa mãn đầy đủ các yêu cầu của chuẩn Gigabit Ethernet theo IEEE 802.3ab
-
Được thẩm tra và chứng nhận độc lập bởi ETL SEMKO, đảm bảo độ tin cậy và chất lượng sản phẩm
-
Băng thông hỗ trợ lên đến 350 MHz, vượt yêu cầu tối thiểu của chuẩn Category 6
-
Hiệu suất NEXT cao hơn 3 dB so với yêu cầu chuẩn Cat 6, giúp giảm nhiễu xuyên âm và tăng độ ổn định truyền dẫn
Với cấu trúc lõi đồng chất lượng cao và đặc tính suy hao thấp, cáp đảm bảo độ ổn định tín hiệu, khả năng chống nhiễu và hiệu suất truyền dẫn cao, phù hợp cho hệ thống mạng tòa nhà, trung tâm dữ liệu và nhà máy.
Cáp có nhiều màu vỏ như trắng, xám, xanh và vàng, thuận tiện cho việc phân biệt tuyến cáp trong quá trình thi công và quản lý hệ thống. Sản phẩm được đóng gói dạng pull box hoặc reel-in-box, với chiều dài tiêu chuẩn 1000 feet, đáp ứng tốt nhu cầu lắp đặt chuyên nghiệp.
Chi tiết kỹ thuật BENKA 313 4224C6
Thông tin chung
-
Hãng: BENKA
-
Loại cáp: UTP CAT 6
-
Cấu trúc: 4 cặp xoắn (4x2x24 AWG)
-
Ứng dụng: Mạng LAN, truyền dữ liệu & thoại
-
Tốc độ hỗ trợ: Lên đến 1 Gigabit Ethernet
-
Băng thông:
-
Đảm bảo 250 MHz
-
Kiểm tra băng thông lên đến 350 MHz
-
-
Chiều dài tối đa: 100 m
-
Sử dụng ngoài trời: Có (vỏ đen)
Tiêu chuẩn
-
ISO/IEC 11801
-
ANSI/TIA-568-C.2
-
EN 50173
Cấu tạo cáp mạng BENKA 313 4224C6
-
Ruột dẫn (Conductor)
-
Vật liệu: Đồng nguyên chất (Bare copper)
-
Đường kính: 0.51 ± 0.05 mm
-
-
Cách điện (Insulation)
-
Vật liệu: PE đặc (Solid PE)
-
Đường kính: 0.98 ± 0.05 mm
-
-
Thanh chữ thập (Separator)
-
Vật liệu: PE
-
-
Vỏ ngoài (Outer sheath)
-
Vật liệu: PVC chống cháy lan
-
Cáp có đa dạng chuẩn màu vỏ bao gồm: trắng, xám, xanh dương, xanh lá, vàng, đỏ, cam và đen, giúp dễ dàng phân biệt và quản lý tuyến cáp trong quá trình thi công và vận hành hệ thống. Sản phẩm được đóng gói dạng pull box hoặc reel-in-box, với chiều dài tiêu chuẩn 1000 feet, phù hợp cho các dự án lắp đặt mạng chuyên nghiệp.
-
Đường kính ngoài: 5.8 ± 0.01 mm
-
Màu lõi dây
-
Pair 1: Xanh dương / Trắng-xanh dương
-
Pair 2: Cam / Trắng-cam
-
Pair 3: Xanh lá / Trắng-xanh lá
-
Pair 4: Nâu / Trắng-nâu
Đặc tính điện (100 MHz)
-
Suy hao (Attenuation): ≤ 19.8 dB/100 m
-
NEXT: ≥ 44.3 dB/100 m
-
ELFEXT: ≥ 27.8 dB/100 m
-
Return Loss (RL): ≥ 20.1 dB/100 m
-
Trở kháng: 100 Ω
Điều kiện & an toàn
-
Nhiệt độ làm việc: -20°C đến +75°C
-
Mật độ khói: IEC 61034-2 (áp dụng với vỏ LSZH)
-
Không halogen: IEC 60754-1 (áp dụng với vỏ LSZH)
-
Chống cháy: IEC 60332-1
Chứng nhận
-
RoHS, SIRIM, ANSI, UL
1. Ứng dụng trong hệ thống mạng Tòa Nhà
Phù hợp cho các công trình văn phòng, cao ốc, trung tâm thương mại:
🔹 Mạng LAN nội bộ
-
Kết nối PC – Switch – Router
-
Mạng văn phòng, phòng họp, khu làm việc
-
Đáp ứng tốt 1Gbps, độ trễ thấp, ổn định
🔹 Hệ thống Wi-Fi
-
Kết nối Access Point (AP) cho:
-
Văn phòng
-
Khách sạn
-
Trung tâm thương mại
-
-
Hoạt động tốt với PoE (802.3af/at) cho AP & IP Phone
🔹 Camera giám sát (IP Camera)
-
Truyền tín hiệu camera IP Full HD / 4MP
-
Cấp nguồn PoE cho camera trong phạm vi ≤ 100 m
🔹 Hệ thống thoại & hội nghị
-
IP Phone
-
Video conference
-
Tổng đài VoIP
🔹 Hệ thống BMS / Smart Building
-
Kết nối:
-
Điều hòa trung tâm (HVAC)
-
Thang máy
-
Kiểm soát ra vào (Access Control)
-
Hệ thống chiếu sáng thông minh
-
2. Ứng dụng trong hệ thống mạng Nhà Máy
Phù hợp cho môi trường sản xuất có yêu cầu ổn định cao:
🔹 Mạng điều khiển & giám sát
-
Kết nối PLC – HMI – SCADA
-
Truyền dữ liệu thời gian thực
-
Ít suy hao, chống nhiễu tốt trong phạm vi CAT 6
🔹 Hệ thống camera an ninh nhà xưởng
-
Camera IP trong khu vực sản xuất
-
Kho bãi, cổng ra vào
-
Phối hợp tốt với switch PoE công nghiệp
🔹 Mạng thiết bị công nghiệp nhẹ
-
Máy chấm công
-
Cảm biến mạng Ethernet
-
Thiết bị IoT trong nhà máy
🔹 Phòng điều khiển & phòng IT
-
Tủ rack mạng
-
Patch panel – switch – server
-
Hạ tầng cáp ngang (Horizontal Cabling)
3. Vì sao BENKA 313 4224C6 phù hợp cho Tòa Nhà & Nhà Máy?
✅ CAT 6 – 250 MHz: đáp ứng hạ tầng mạng hiện đại
✅ Lõi đồng nguyên chất 24 AWG: truyền ổn định, bền
✅ NEXT & RL cao: giảm nhiễu, tín hiệu sạch
✅ Nhiệt độ -20 ~ 75°C: phù hợp môi trường nhà xưởng
✅ Tiêu chuẩn quốc tế (ISO/IEC, ANSI): dễ nghiệm thu
4. Lưu ý khi triển khai
⚠️ Vỏ PVC:
-
Phù hợp khu vực trong nhà, không yêu cầu chống cháy cao
-
Với:
-
Lõi thoát hiểm
-
Phòng kín, đông người
➡️ Nên cân nhắc BENKA 621 4224C6 (LSZH)
-
1️⃣ SƠ ĐỒ ỨNG DỤNG MẠNG CHO TÒA NHÀ
🔷 Mô hình phân cấp 3 lớp
Core – Distribution – Access
🔹 Vai trò cáp BENKA 313 4224C6
-
Backbone tầng → tầng (≤ 100 m)
-
Cáp ngang (Horizontal cabling) từ:
-
Tủ mạng tầng → ổ cắm RJ45
-
Tủ mạng → Camera IP / AP / IP Phone
-
-
Hỗ trợ PoE cho AP, camera, điện thoại IP
🔹 Ứng dụng cụ thể
-
Mạng văn phòng (PC, máy in)
-
Wi-Fi tòa nhà
-
Camera giám sát
-
Tổng đài IP
-
BMS: HVAC, Access Control, Lighting
2️⃣ SƠ ĐỒ ỨNG DỤNG MẠNG CHO NHÀ MÁY
🔷 Mô hình mạng công nghiệp + IT
🔹 Vai trò cáp BENKA 313 4224C6
-
Kết nối:
-
Switch ↔ PLC / HMI
-
Switch ↔ Camera IP
-
Switch ↔ máy chấm công / IoT
-
-
Triển khai trong:
-
Phòng điều khiển
-
Văn phòng nhà máy
-
Khu sản xuất nhẹ
-
👉 BENKA 313 4224C6 dùng cho:
-
Đoạn cáp cố định (Permanent Link)
-
Patch cord dùng dây mềm CAT6
4️⃣ LƯU Ý THIẾT KẾ & THI CÔNG
⚠️ Giới hạn kỹ thuật:
-
Chiều dài tối đa: 100 m
-
Nên ≤ 90 m cáp + 10 m patch cord
⚠️ Môi trường:
-
Vỏ PVC → tránh:
-
Lõi thoát hiểm
-
Khu vực yêu cầu chống cháy cao
➡️ Các khu này nên dùng LSZH
-
⚠️ Nhiễu điện:
-
Đi song song cáp điện ≥ 30 cm
-
Giao chéo thì 90°
5️⃣ GỢI Ý NÂNG CẤP / MỞ RỘNG
-
Backbone tầng:
-
CAT6 (≤ 1Gbps)
-
Hoặc Fiber quang nếu > 100 m
-
-
Camera & Wi-Fi:
-
Switch PoE chuẩn 802.3af/at
-
-
Nhà máy nhiều nhiễu:
-
Xem xét CAT6 FTP / STP
-
Đặt Hàng
| 313 4224C6 | Benka U/UTP CAT.6 Cable 4×2×24 AWG, 305m/box, Blue (ANSI/TIA-568-C.2, ISO/IEC 11801, UL approved) |
| 621 4224C6 | Benka U/UTP CAT.6 Cable 4×2×24 AWG, LSZH, 305m/box, Blue (ANSI/TIA-568-C.2, ISO/IEC 11801, UL approved) |
| 355 4224C6 | Benka U/UTP CAT.6 Cable 4×2×24 AWG, 305m/box, Outdoor/ Indoor, Black (ANSI/TIA-568-C.2, ISO/IEC 11801, UL approved) |



