“177 1220” Cáp Tín Hiệu Benka 1Pair 20AWG TCU/PE/OSCR/PVC, Grey, 305m | Chính Hãng – Chống Nhiễu – Chống Bén Cháy
Dây cáp tín hiệu điều khiển BENKA 177 1220 được sản xuất theo tiêu chuẩn UL, xuất xứ China, đáp ứng tốt các yêu cầu về độ bền, khả năng chống nhiễu và an toàn cháy nổ trong hệ thống điều khiển – tự động hóa. Sử dụng lõi dẫn bằng đồng ủ mạ thiếc Class 5 nhằm chống oxy hóa của đồng trong không khí, giúp tăng tuổi thọ và độ ổn định của dây dẫn. Kết cấu: Size 1x2x20 AWG, lớp cách điện PE, màu đen + trong suốt. Chống nhiễu: 100% nhôm lá – băng polyester, kèm dây thoát nhiễu mạ thiếc, giúp giảm thiểu nhiễu điện từ và nhiễu tần số cao. Vỏ ngoài: PVC chống cháy, đạt tiêu chuẩn IEC 60332-1, UL type FT4. Màu vỏ: Xám.
Cáp dữ liệu PVC đa lõi BENKA 177 1220 được thiết kế tối ưu hóa EMC, phù hợp cho các ứng dụng tần số thấp, điện dung thấp.
Cáp thích hợp sử dụng trong hệ thống âm thanh, truyền tín hiệu đo lường và điều khiển, cũng như hệ thống dây điện bên trong các thiết bị điện tử.
Phù hợp cho lắp đặt cố định hoặc lắp đặt linh hoạt, sử dụng trong môi trường phòng khô.
Cáp được sử dụng trong truyền tín hiệu, điều khiển và dữ liệu, phù hợp cho các hệ thống an ninh, âm thanh, BMS và báo cháy, tại các khu vực như:
-
Tòa nhà văn phòng, cao ốc
-
Trung tâm thương mại, siêu thị
-
Khách sạn, khu nghỉ dưỡng
-
Bệnh viện, trường học
-
Nhà máy, khu công nghiệp
-
Bãi đỗ xe, hệ thống giao thông nội bộ
Construction / Cấu tạo cáp
-
Lõi dẫn: Đồng ủ mạ thiếc Class 5, mềm, chống oxy hóa, tăng độ bền và tuổi thọ dây dẫn.
-
Số lõi: 1 Pair (2 lõi), các lõi được xoắn cặp nhằm giảm nhiễu xuyên âm.
-
Cách điện: PE, màu đen + trong suốt, đảm bảo cách điện tốt và dễ nhận diện lõi.
-
Lớp chống nhiễu:
-
Nhôm lá – băng polyester, độ phủ 100%
-
Dây thoát nhiễu mạ thiếc giúp giảm nhiễu điện từ và nhiễu tần số cao.
-
-
Vỏ ngoài: PVC chống cháy, đạt tiêu chuẩn IEC 60332-1, UL type FT4.
-
Màu vỏ: Xám.
Technical Data / Thông số kỹ thuật
Working voltage / Điện áp làm việc
300/500V
Test Voltage / Kiểm tra điện áp
1500V
Rated temperature / Nhiệt độ định mức
-20°C to +70°C
Conductor resistance (max) (Ω/km) / Điện trở dây dẫn (tối đa) (Ω / km)
34.4Ω/km
Insulation resistance / Điện trở cách điện
> 2 GQ x km
Impedance / Trở kháng
65 Ω
Max recommended current @ 25°C (Amps) / Dòng điện khuyến nghị tối đa @ 25°C (Amps)
4.9
Flame retardant / Chống cháy
IEC 60332-1
Standard & Approval / Tiêu chuẩn & Phê duyệt
ROHS, SIRIM, UL
UL standard / Tiêu chuẩn UL
UL2092, UL2095, UL2464…
Minimum bending radius / Bán kính uốn tối thiểu
8 x OD (static)
Cable OD mm / Đường kính ngoài
5.1mm
Insulation Thickness / Độ dầy vỏ cách điện
0.41mm
Jacket Thickness / Độ dầy vỏ cáp
0.71mm
1. Ứng dụng trong lĩnh vực âm thanh (Audio System)
Cáp BENKA 177 1220 là cáp 1 pair – 20 AWG – vặn xoắn – chống nhiễu bằng màng nhôm + dây xả, rất phù hợp cho các hệ thống âm thanh yêu cầu tín hiệu sạch và ổn định:
Truyền tín hiệu âm thanh mức thấp (Low-level Audio Signal)
-
Tín hiệu micro
-
Tín hiệu line-out / line-in
-
Kết nối mixer – ampli – DSP
Hệ thống âm thanh thông báo (PA – Public Address)
-
Loa thông báo trong tòa nhà
-
Hệ thống âm thanh công cộng tại sân bay, nhà ga, bến xe
-
Hệ thống voice evacuation (PA-VA)
Ứng dụng trong phòng thu / âm thanh chuyên nghiệp
-
Tín hiệu stereo/mono chống nhiễu tốt
-
Đảm bảo độ trong của âm thanh, tránh hú rít do nhiễu EMI/RFI
🔊 I. THIẾT BỊ ÂM THANH TRONG TÒA NHÀ
1️⃣ Bộ điều khiển trung tâm PA / PAVA
-
Ví dụ:
-
PA Controller
-
Voice Alarm Controller
-
-
Kết nối:
-
Controller → Amplifier
-
Controller → Module chọn vùng
-
-
Lý do:
-
Tín hiệu audio mức thấp
-
Cần chống nhiễu trong tủ điện, trục kỹ thuật
-
2️⃣ Amplifier (Amp công suất – ngõ vào)
-
Sử dụng:
-
Đường tín hiệu vào amp (LINE IN)
-
-
Không sử dụng cho:
-
Đường ra loa (70V/100V)
-
-
Lý do:
-
Đảm bảo tín hiệu sạch, không méo
-
3️⃣ Mixer / Audio Processor / DSP
-
Kết nối:
-
Mixer ↔ DSP
-
DSP ↔ Amp
-
-
Ứng dụng:
-
Phòng điều khiển
-
Phòng kỹ thuật âm thanh tòa nhà
-
4️⃣ Micro thông báo & Micro cổ ngỗng
-
Thiết bị:
-
Micro bàn
-
Micro để bục phát biểu
-
-
Dùng trong:
-
Sảnh, lễ tân
-
Phòng họp
-
-
Đặc điểm:
-
Tín hiệu yếu → rất cần cáp chống nhiễu
-
5️⃣ Hệ thống âm thanh hội nghị
-
Thiết bị:
-
Micro đại biểu
-
Micro chủ tọa
-
Bộ điều khiển trung tâm hội nghị
-
-
Lý do:
-
Truyền audio + control ổn định
-
Khoảng cách xa trong tòa nhà
-
6️⃣ Thiết bị phát nhạc nền (BGM)
-
Ví dụ:
-
Media Player
-
Music Server
-
-
Kết nối:
-
Player → Mixer / Amp
-
🏭 II. THIẾT BỊ ÂM THANH TRONG NHÀ MÁY
1️⃣ Hệ thống PA công nghiệp
-
Thiết bị:
-
Bộ điều khiển PA
-
Amp công suất công nghiệp
-
-
Ứng dụng:
-
Phát thông báo sản xuất
-
Phát cảnh báo an toàn
-
-
Lý do:
-
Môi trường nhiều nhiễu điện (motor, biến tần)
-
2️⃣ Micro gọi vùng / Micro phân xưởng
-
Thiết bị:
-
Micro gọi khu vực
-
Micro khẩn cấp
-
-
Cáp dùng cho:
-
Micro → PA Controller
-
-
Yêu cầu:
-
Chống nhiễu cao, truyền xa
-
3️⃣ Bộ chọn vùng âm thanh (Zone Selector)
-
Kết nối:
-
Controller ↔ Zone Selector
-
-
Chức năng:
-
Chọn phát thông báo theo khu vực
-
4️⃣ Thiết bị tích hợp BMS / SCADA
-
Kết nối:
-
Module audio → Hệ BMS
-
-
Vai trò:
-
Truyền tín hiệu âm thanh & điều khiển
-
-
Lý do:
-
Cáp chống nhiễu, ổn định trong nhà máy
-
5️⃣ Tủ rack âm thanh trung tâm
-
Thiết bị trong tủ:
-
DSP
-
Mixer
-
Amp
-
Module điều khiển
-
-
Cáp Benka 177 1220 dùng cho:
-
Kết nối nội bộ giữa các thiết bị
-
2. Ứng dụng trong hệ thống điều khiển (Control & Automation)
Nhờ cấu trúc twisted pair + shielding OSCR (Overall Shielded with Copper Drain Wire), cáp BENKA 177 1220 có khả năng chống nhiễu cao, rất phù hợp cho:
Hệ thống điều khiển PLC – SCADA
-
Kết nối cảm biến
-
Kết nối module vào/ra (I/O)
-
Truyền tín hiệu analog 0–10V, 4–20mA
Điều khiển thiết bị tự động hóa công nghiệp
-
Điều khiển động cơ, van điện từ, thiết bị đo áp suất – lưu lượng
-
Hệ thống dây điều khiển máy móc công nghiệp
Hệ thống BMS tòa nhà
-
Điều khiển HVAC, AHU, FCU
-
Giám sát nhiệt độ – độ ẩm – áp suất
-
Điều khiển chiếu sáng thông minh
🏢 I. HỆ THỐNG ĐIỀU KHIỂN TRONG TÒA NHÀ (BMS)
1️⃣ Bộ điều khiển BMS / DDC / PLC tòa nhà
-
Ví dụ:
-
DDC Controller
-
PLC nhỏ cho HVAC
-
-
Cáp dùng cho:
-
AI / AO (0–10V, 4–20mA)
-
DI / DO
-
-
Lý do:
-
Tín hiệu điều khiển mức thấp, cần chống nhiễu
-
2️⃣ Cảm biến (Sensor)
-
Thiết bị:
-
Cảm biến nhiệt độ
-
Cảm biến độ ẩm
-
Cảm biến áp suất
-
Cảm biến CO / CO₂
-
-
Kết nối:
-
Sensor → Controller (DDC/PLC)
-
3️⃣ Thiết bị truyền thông RS-485 / Modbus
-
Thiết bị:
-
Bộ điều khiển HVAC
-
Đồng hồ điện / nước
-
Module I/O
-
-
Lý do:
-
Cáp xoắn đôi + shield phù hợp RS-485
-
4️⃣ Van điều khiển & Damper
-
Thiết bị:
-
Actuator van 2 ngã / 3 ngã
-
Damper actuator
-
-
Cáp dùng cho:
-
Tín hiệu điều khiển 0–10V / ON-OFF
-
Tín hiệu phản hồi
-
5️⃣ Bộ điều khiển AHU / FCU
-
Kết nối:
-
AHU Controller ↔ cảm biến ↔ actuator
-
-
Ứng dụng:
-
Điều khiển HVAC tòa nhà
-
6️⃣ Tủ điều khiển kỹ thuật
-
Dùng cho:
-
Kết nối nội bộ trong tủ
-
Truyền tín hiệu giữa các module
-
🏭 II. HỆ THỐNG ĐIỀU KHIỂN TRONG NHÀ MÁY (INDUSTRIAL AUTOMATION)
1️⃣ PLC công nghiệp
-
Thiết bị:
-
Siemens, Mitsubishi, Omron, Schneider…
-
-
Cáp dùng cho:
-
AI / AO / DI / DO
-
Tín hiệu điều khiển thiết bị trường
-
2️⃣ Thiết bị đo lường & Instrumentation
-
Bao gồm:
-
Cảm biến áp suất
-
Cảm biến mức
-
Loadcell (qua transmitter)
-
Flow meter (tín hiệu analog)
-
-
Yêu cầu:
-
Chống nhiễu cao (nhà máy nhiều motor, VFD)
-
3️⃣ Truyền thông công nghiệp
-
Chuẩn:
-
RS-485 / Modbus RTU
-
BACnet MS/TP
-
-
Ứng dụng:
-
Kết nối biến tần, controller, module I/O
-
4️⃣ Biến tần (VFD) – tín hiệu điều khiển
-
Cáp dùng cho:
-
Start/Stop
-
Tốc độ 0–10V / 4–20mA
-
-
Lưu ý:
-
Không dùng cho cáp động lực biến tần
-
Chỉ dùng cho control signal
-
5️⃣ HMI / SCADA Panel
-
Kết nối:
-
HMI ↔ PLC (RS-485)
-
HMI ↔ Module điều khiển
-
6️⃣ Relay, Contact, Module I/O
-
Dùng cho:
-
Tín hiệu điều khiển ON/OFF
-
Trạng thái phản hồi thiết bị
-
3. Ứng dụng trong thiết bị đo lường (Instrumentation)
Cáp 1 pair – 20 AWG chống nhiễu rất phù hợp cho các tín hiệu yếu cần độ ổn định cao:
Tín hiệu cảm biến (Sensor Signal)
-
Cảm biến nhiệt độ (PT100, PT1000, Thermistor)
-
Cảm biến áp suất, lưu lượng, mức nước
Tín hiệu analog chính xác cao
-
Tín hiệu 4–20mA / 0–10V
-
Tín hiệu đo lường công nghiệp trong môi trường có nhiễu điện từ mạnh
Thiết bị đo trong phòng thí nghiệm hoặc dây chuyền sản xuất
-
Bộ điều khiển PID
-
Bộ thu dữ liệu (Data Logger)
-
Thiết bị hiệu chuẩn (Calibration Equipment)
🏢 I. THIẾT BỊ ĐO LƯỜNG TRONG TÒA NHÀ (BMS / M&E)
1️⃣ Cảm biến nhiệt độ
-
Ví dụ:
-
NTC / PTC
-
PT100 / PT1000 (qua transmitter)
-
-
Vị trí:
-
Phòng kỹ thuật
-
AHU / FCU
-
Ống gió, đường nước
-
-
Kết nối:
-
Sensor → DDC / BMS Controller
-
2️⃣ Cảm biến độ ẩm
-
Dùng trong:
-
Phòng sạch
-
Phòng máy
-
Kho lưu trữ
-
-
Tín hiệu:
-
0–10V
-
4–20mA
-
3️⃣ Cảm biến CO / CO₂
-
Ứng dụng:
-
Tầng hầm xe
-
Phòng kín
-
-
Yêu cầu:
-
Tín hiệu ổn định, chống nhiễu cao
-
4️⃣ Cảm biến áp suất / chênh áp
-
Ví dụ:
-
Áp suất gió AHU
-
Chênh áp phòng sạch
-
-
Kết nối:
-
Transmitter → Controller
-
5️⃣ Đồng hồ đo điện – nước – năng lượng
-
Tín hiệu:
-
Pulse
-
RS-485 / Modbus
-
-
Ứng dụng:
-
Hệ thống quản lý năng lượng (EMS)
-
🏭 II. THIẾT BỊ ĐO LƯỜNG TRONG NHÀ MÁY (INDUSTRIAL INSTRUMENTATION)
1️⃣ Cảm biến áp suất
-
Dùng cho:
-
Khí nén
-
Hơi
-
Dầu – nước
-
-
Tín hiệu:
-
4–20mA (rất phổ biến)
-
2️⃣ Cảm biến lưu lượng (Flow meter)
-
Loại:
-
Điện từ
-
Siêu âm
-
Turbine (output analog/pulse)
-
-
Kết nối:
-
Flow transmitter → PLC / DCS
-
3️⃣ Cảm biến mức (Level sensor)
-
Ví dụ:
-
Siêu âm
-
Radar
-
Phao + transmitter
-
-
Dùng cho:
-
Bồn chứa
-
Silo
-
4️⃣ Cảm biến nhiệt độ công nghiệp
-
Loại:
-
Thermocouple (qua transmitter)
-
RTD
-
-
Yêu cầu:
-
Cáp chống nhiễu cho môi trường nhiều motor, VFD
-
5️⃣ Loadcell & bộ khuếch đại tín hiệu
-
Ứng dụng:
-
Cân bồn
-
Cân băng tải
-
-
Cáp dùng cho:
-
Loadcell amplifier → PLC
-
6️⃣ Bộ chuyển đổi tín hiệu (Signal Transmitter / Isolator)
-
Ví dụ:
-
0–10V ↔ 4–20mA
-
Isolator chống nhiễu
-
-
Kết nối:
-
Sensor ↔ PLC / DCS
-
4. Vì sao cáp BENKA 177 1220 phù hợp cho các lĩnh vực trên?
🔹 Cấu trúc xoắn đôi (Twisted Pair)
-
Hai lõi được xoắn đều → triệt tiêu nhiễu điện từ cảm ứng (EMI).
-
Rất quan trọng cho:
-
Tín hiệu audio mức thấp
-
Tín hiệu analog 0–10V, 4–20mA
-
Truyền thông RS-485 / Modbus / BACnet MS/TP
-
👉 Đây là yêu cầu bắt buộc cho cả Audio – Control – Instrumentation.
🔹 Lớp chống nhiễu toàn phần (Overall Shield – Foil + Drain wire)
-
Lớp nhôm foil bọc 100% quanh cặp lõi giúp:
-
Chống nhiễu từ motor, biến tần, thang máy, tủ điện
-
Giữ tín hiệu sạch khi đi chung tray, trục kỹ thuật
-
-
Dây thoát nhiễu (drain wire) giúp nối đất dễ dàng, hiệu quả.
👉 Cực kỳ cần thiết trong nhà máy và tòa nhà cao tầng.
🔹 Lõi đồng mạ thiếc (Tinned Copper)
-
Chống oxy hóa, ăn mòn
-
Phù hợp môi trường:
-
Ẩm
-
Có hóa chất nhẹ
-
Tuổi thọ dài
-
-
Dẫn điện ổn định cho tín hiệu yếu.
🔹 Tiết diện 20 AWG – Cân bằng lý tưởng
-
Không quá nhỏ → ít suy hao tín hiệu khi đi xa
-
Không quá lớn → dễ thi công, tiết kiệm chi phí
-
Phù hợp:
-
4–20mA (lên đến hàng trăm mét)
-
Audio line
-
Control signal
-
🔹 Vỏ PVC bền và dễ thi công
-
Thích hợp đi máng, ống ghen, tủ điện, hệ thống công nghiệp
5. Tóm tắt ứng dụng chính của BENKA 177 1220
Âm thanh
-
Micro, mixer, ampli, loa
-
PA – thông báo công cộng
-
Âm thanh chuyên nghiệp, phòng thu
Điều khiển
-
PLC, SCADA
-
Tự động hóa công nghiệp
-
BMS tòa nhà
Đo lường
-
Cảm biến analog
-
Tín hiệu 4–20mA / 0–10V
-
Thiết bị đo – giám sát – điều khiển chính xác
Điểm mạnh nhất:
-
Chống nhiễu hiệu quả
-
Độ bền cao
-
FR-PVC giúp không lan truyền đám cháy → phù hợp công trình công nghiệp – tòa nhà – hệ thống an toàn
Phương pháp thử IEC 60332‑1
Nguồn ngọn lửa
-
Sử dụng ngọn lửa khí gas Bunsen (hoặc ngọn lửa thử tiêu chuẩn).
-
Ngọn lửa có chiều cao và nhiệt độ chuẩn theo IEC: ~ flame length 20 mm, nhiệt ~ 750–1000 °C.
Thời gian thử
-
Ngọn lửa tác động trực tiếp vào điểm của cáp trong khoảng 1–2 phút.
-
Quan sát:
-
Cáp có cháy tiếp không sau khi ngắt lửa.
-
Lửa có lan dọc sợi cáp không.
-
Bất kỳ giọt nhựa cháy rơi ra cũng được ghi nhận.
-
Đánh giá kết quả
-
Pass (Đạt): Ngọn lửa không lan quá 100 mm trên sợi cáp sau khi tắt lửa.
📌 Lưu ý:
– IEC 60332‑1 không phải là tiêu chuẩn “chống cháy cao cấp nhất”, mà chỉ yêu cầu ngọn lửa không lan quá trên sợi cáp trong điều kiện thử chuẩn (single‑wire flame test).
– Nếu cần cáp chống cháy cao hơn (ví dụ: giữ mạch trong thời gian dài khi có cháy), cần loại FR/Fire‑Resistant theo tiêu chuẩn IEC 60331 hoặc các tiêu chuẩn cấp cao hơn.



