“177 1218” Cáp Tín Hiệu Benka 1Pair 18AWG TCU/PE/OSCR/PVC, Grey, 305m | Chính Hãng – Chống Nhiễu – Chống Bén Cháy
Dây cáp tín hiệu điều khiển BENKA 177 1218 được sản xuất theo tiêu chuẩn UL, xuất xứ China, đáp ứng tốt các yêu cầu về độ bền, khả năng chống nhiễu và an toàn cháy nổ trong hệ thống điều khiển – tự động hóa. Sử dụng lõi dẫn bằng đồng ủ mạ thiếc Class 5 nhằm chống oxy hóa của đồng trong không khí, giúp tăng tuổi thọ và độ ổn định của dây dẫn. Kết cấu: Size 1x2x18 AWG, lớp cách điện PE, màu đen + trong suốt: 100% nhôm lá – băng polyester, kèm dây thoát nhiễu mạ thiếc, giúp giảm thiểu nhiễu điện từ và nhiễu tần số cao. Vỏ ngoài: PVC chống cháy, đạt tiêu chuẩn IEC 60332-1, UL type FT4. Màu vỏ: Xám.
Cáp dữ liệu PVC đa lõi BENKA 177 1218 được thiết kế tối ưu hóa EMC, phù hợp cho các ứng dụng tần số thấp, điện dung thấp.
Cáp thích hợp sử dụng trong hệ thống âm thanh, truyền tín hiệu đo lường và điều khiển, cũng như hệ thống dây điện bên trong các thiết bị điện tử.
Phù hợp cho lắp đặt cố định hoặc lắp đặt linh hoạt, sử dụng trong môi trường phòng khô.
Cáp được sử dụng trong truyền tín hiệu, điều khiển và dữ liệu, phù hợp cho các hệ thống an ninh, âm thanh, BMS và báo cháy, tại các khu vực như:
-
Tòa nhà văn phòng, cao ốc
-
Trung tâm thương mại, siêu thị
-
Khách sạn, khu nghỉ dưỡng
-
Bệnh viện, trường học
-
Nhà máy, khu công nghiệp
-
Bãi đỗ xe, hệ thống giao thông nội bộ
Construction / Cấu tạo cáp
-
Lõi dẫn: Đồng ủ mạ thiếc Class 5, mềm, chống oxy hóa, tăng độ bền và tuổi thọ dây dẫn.
-
Số lõi: 1 Pair (2 lõi), các lõi được xoắn cặp nhằm giảm nhiễu xuyên âm.
-
Cách điện: PE, màu đen + trong suốt, đảm bảo cách điện tốt và dễ nhận diện lõi.
-
Lớp chống nhiễu:
-
Nhôm lá – băng polyester, độ phủ 100%
-
Dây thoát nhiễu mạ thiếc giúp giảm nhiễu điện từ và nhiễu tần số cao.
-
-
Vỏ ngoài: PVC chống cháy, đạt tiêu chuẩn IEC 60332-1, UL type FT4.
-
Màu vỏ: Xám.
Technical Data / Thông số kỹ thuật
Working voltage / Điện áp làm việc
300/500V
Test Voltage / Kiểm tra điện áp
1500V
Rated temperature / Nhiệt độ định mức
-20°C to +70°C
Conductor resistance (max) (Ω/km) / Điện trở dây dẫn (tối đa) (Ω / km)
23.6Ω/km
Insulation resistance / Điện trở cách điện
> 2 GQ x km
Impedance / Trở kháng
65 Ω
Max recommended current @ 25°C (Amps) / Dòng điện khuyến nghị tối đa @ 25°C (Amps)
7.2
Flame retardant / Chống cháy
IEC 60332-1
Standard & Approval / Tiêu chuẩn & Phê duyệt
ROHS, SIRIM, UL
UL standard / Tiêu chuẩn UL
UL2092, UL2095, UL2464…
Minimum bending radius / Bán kính uốn tối thiểu
8 x OD (static)
Cable OD mm / Bán kính ngoài
5.6mm
Insulation Thickness / Độ dầy vỏ cách điện
0.48mm
Jacket Thickness / Độ dầy vỏ cáp
0.75mm
1. Ứng dụng chính trong lĩnh vực Âm thanh (Audio System)
Thiết bị trung tâm hệ thống âm thanh
🎛️ Bộ trộn âm (Mixer)
-
Analog Mixer
-
Digital Mixer
-
Matrix Audio Controller
📌 Mục đích dùng cáp:
-
Truyền tín hiệu audio mức line từ mixer đến amplifier hoặc bộ xử lý trung tâm.
🎚️ Bộ xử lý âm thanh / Controller
-
Audio Processor
-
Digital Signal Processor (DSP)
-
Bộ điều khiển âm thanh trung tâm (PA Controller)
📌 Mục đích dùng cáp:
-
Truyền tín hiệu audio
-
Truyền tín hiệu điều khiển âm thanh
Thiết bị khuếch đại & phân vùng âm thanh
🔊 Bộ khuếch đại công suất (Amplifier)
-
Amplifier PA
-
Amplifier thông báo khẩn cấp
📌 Mục đích dùng cáp:
-
Kết nối tín hiệu audio đầu vào (Line In)
⚠️ Không dùng cáp này cho đường ra loa công suất lớn (Speaker Output)
🗂️ Bộ điều khiển vùng âm thanh (Zone Controller)
-
Zone Selector
-
Volume Controller (tín hiệu điều khiển)
📌 Mục đích dùng cáp:
-
Truyền tín hiệu điều khiển vùng, điều chỉnh âm lượng
-
Truyền tín hiệu audio giữa các zone
Thiết bị đầu cuối & phụ trợ âm thanh
🎤 Microphone (gián tiếp qua module)
-
Micro chọn vùng
-
Micro thông báo
📌 Mục đích dùng cáp:
-
Truyền tín hiệu audio từ micro đến bộ xử lý trung tâm (qua module hoặc panel)
📡 Module & Interface âm thanh
-
Audio Interface
-
Input / Output Audio Module
-
Paging Module
📌 Mục đích dùng cáp:
-
Kết nối tín hiệu audio và tín hiệu điều khiển
Thiết bị giám sát & tích hợp hệ thống
🖥️ Hệ thống BMS / EMS (phần audio tích hợp)
-
Bộ giám sát âm thanh
-
Module cảnh báo bằng âm thanh
📌 Mục đích dùng cáp:
-
Truyền tín hiệu điều khiển phát thông báo
-
Truyền tín hiệu audio cảnh báo
Vị trí sử dụng phổ biến trong tòa nhà & nhà máy
-
Phòng điều khiển trung tâm
-
Phòng kỹ thuật âm thanh
-
Tủ rack PA
-
Trục kỹ thuật (riser)
-
Khu vực sản xuất, hành lang, sảnh
2. Ứng dụng chính trong hệ thống Điều khiển & Tự động hóa (Control & Automation)
Thiết bị điều khiển trung tâm
🧠 PLC (Programmable Logic Controller)
-
PLC Siemens, Schneider, Mitsubishi, Omron…
-
PLC Compact / Modular
📌 Sử dụng cáp để:
-
Kết nối PLC ↔ thiết bị hiện trường
-
Truyền tín hiệu ON/OFF, analog (0–10V, 4–20mA)
🗂️ DCS / Bộ điều khiển trung tâm
-
Controller trong nhà máy
-
Bộ điều khiển khu vực (Area Controller)
📌 Sử dụng cáp để:
-
Truyền tín hiệu điều khiển và phản hồi
-
Kết nối thiết bị đo – chấp hành
Thiết bị giao tiếp & truyền thông
🔌 Module I/O (Remote I/O)
-
Digital Input / Output
-
Analog Input / Output
📌 Sử dụng cáp để:
-
Kết nối Remote I/O ↔ cảm biến / thiết bị chấp hành
📡 Thiết bị truyền thông công nghiệp
-
Gateway RS485 / Modbus RTU
-
Communication Module
-
Fieldbus Interface (dạng tín hiệu)
📌 Sử dụng cáp để:
-
Truyền dữ liệu điều khiển
-
Truyền tín hiệu RS485 chống nhiễu
Thiết bị chấp hành (Actuators)
⚙️ Van điều khiển (Control Valve)
-
Van tuyến tính
-
Van điện từ (Solenoid Valve)
📌 Sử dụng cáp để:
-
Truyền tín hiệu điều khiển đóng/mở
-
Truyền tín hiệu analog điều khiển
🌀 Biến tần (VFD – tín hiệu điều khiển)
-
Tín hiệu Start/Stop
-
Tín hiệu tốc độ (0–10V, 4–20mA)
📌 Sử dụng cáp để:
-
Truyền tín hiệu điều khiển (không dùng cho nguồn động lực)
Thiết bị điều khiển trong tòa nhà (BMS)
🏢 Bộ điều khiển HVAC
-
Controller AHU
-
Controller FCU
-
Thermostat (dạng tín hiệu)
📌 Sử dụng cáp để:
-
Kết nối cảm biến, van, damper
-
Truyền tín hiệu điều khiển nhiệt độ
🔥 Thiết bị an toàn & phụ trợ
-
Bộ điều khiển bơm
-
Bộ điều khiển quạt
-
Module liên động hệ thống
📌 Sử dụng cáp để:
-
Truyền tín hiệu điều khiển và phản hồi trạng thái
Vị trí sử dụng phổ biến
-
Tủ PLC / DCS
-
Tủ điều khiển HVAC
-
Tủ điện trung tâm
-
Trục kỹ thuật, máng cáp
-
Khu vực sản xuất, phòng máy
3. Ứng dụng chính trong lĩnh vực Thiết bị đo lường (Instrumentation)
Thiết bị cảm biến (Sensors)
🌡️ Cảm biến nhiệt độ
-
RTD (Pt100 / Pt1000)
-
Thermocouple
📌 Sử dụng cáp để:
-
Truyền tín hiệu nhiệt độ từ cảm biến đến bộ điều khiển / PLC
-
Giảm nhiễu, đảm bảo tín hiệu ổn định
💧 Cảm biến mức, áp suất, lưu lượng
-
Cảm biến mức nước / dầu
-
Cảm biến áp suất thủy lực, khí nén
-
Flowmeter (lưu lượng chất lỏng / khí)
📌 Sử dụng cáp để:
-
Truyền tín hiệu analog (4–20 mA) từ cảm biến về tủ điều khiển
-
Giữ chính xác giá trị đo trong môi trường nhiễu điện
Thiết bị hiện trường (Field Instruments)
⚙️ Transmitter
-
Pressure Transmitter
-
Level Transmitter
-
Temperature Transmitter
📌 Sử dụng cáp để:
-
Kết nối transmitter với PLC, DCS hoặc hệ thống SCADA
-
Truyền tín hiệu analog hoặc tín hiệu digital (4–20 mA / 0–10V)
🖥️ Hộp junction / Terminal Box
-
Hộp nối tín hiệu cảm biến
-
Hộp chống nhiễu cho cáp cảm biến
📌 Sử dụng cáp để:
-
Từ cảm biến → hộp nối → tủ điều khiển
-
Giảm nhiễu và bảo vệ tín hiệu
Thiết bị tủ đo lường & giám sát
🏢 Tủ PLC / DCS / SCADA
-
Tủ PLC / DCS tiếp nhận tín hiệu sensor
-
Hệ thống SCADA thu thập dữ liệu
📌 Sử dụng cáp để:
-
Kết nối từ cảm biến, transmitter → tủ điều khiển
-
Truyền tín hiệu analog hoặc digital, đảm bảo chính xác đo lường
📡 Module ghi dữ liệu (Data Logger)
-
Hệ thống giám sát năng lượng (EMS)
-
Hệ thống giám sát môi trường
📌 Sử dụng cáp để:
-
Truyền tín hiệu đo từ cảm biến đến module ghi dữ liệu
-
Đảm bảo độ ổn định và chính xác trong thời gian dài
Vị trí sử dụng phổ biến
-
Cảm biến hiện trường (tầng hầm, xưởng sản xuất, phòng máy)
-
Tủ đo lường / tủ SCADA / tủ PLC
-
Hộp nối tín hiệu (Junction Box)
-
Trục kỹ thuật / máng cáp công nghiệp
4. Vì sao cáp BENKA 177 1218 phù hợp cho các lĩnh vực trên?
🔹 Cấu trúc xoắn đôi (Twisted Pair)
-
Hai lõi được xoắn đều → triệt tiêu nhiễu điện từ cảm ứng (EMI).
-
Rất quan trọng cho:
-
Tín hiệu audio mức thấp
-
Tín hiệu analog 0–10V, 4–20mA
-
Truyền thông RS-485 / Modbus / BACnet MS/TP
-
👉 Đây là yêu cầu bắt buộc cho cả Audio – Control – Instrumentation.
🔹 Lớp chống nhiễu toàn phần (Overall Shield – Foil + Drain wire)
-
Lớp nhôm foil bọc 100% quanh cặp lõi giúp:
-
Chống nhiễu từ motor, biến tần, thang máy, tủ điện
-
Giữ tín hiệu sạch khi đi chung tray, trục kỹ thuật
-
-
Dây thoát nhiễu (drain wire) giúp nối đất dễ dàng, hiệu quả.
👉 Cực kỳ cần thiết trong nhà máy và tòa nhà cao tầng.
🔹 Lõi đồng mạ thiếc (Tinned Copper)
-
Chống oxy hóa, ăn mòn
-
Phù hợp môi trường:
-
Ẩm
-
Có hóa chất nhẹ
-
Tuổi thọ dài
-
-
Dẫn điện ổn định cho tín hiệu yếu.
🔹 Tiết diện 18 AWG – Cân bằng lý tưởng
-
Không quá nhỏ → ít suy hao tín hiệu khi đi xa
-
Không quá lớn → dễ thi công, tiết kiệm chi phí
-
Phù hợp:
-
4–20mA (lên đến hàng trăm mét)
-
Audio line
-
Control signal
-
🔹 Vỏ PVC bền và dễ thi công
-
Thích hợp đi máng, ống ghen, tủ điện, hệ thống công nghiệp
5. Tóm tắt ứng dụng chính của BENKA 177 1218
Âm thanh
-
Micro, mixer, ampli, loa
-
PA – thông báo công cộng
-
Âm thanh chuyên nghiệp, phòng thu
Điều khiển
-
PLC, SCADA
-
Tự động hóa công nghiệp
-
BMS tòa nhà
Đo lường
-
Cảm biến analog
-
Tín hiệu 4–20mA / 0–10V
-
Thiết bị đo – giám sát – điều khiển chính xác
Điểm mạnh nhất:
-
Chống nhiễu hiệu quả
-
Độ bền cao
-
FR-PVC giúp không lan truyền đám cháy → phù hợp công trình công nghiệp – tòa nhà – hệ thống an toàn
Phương pháp thử IEC 60332‑1
Nguồn ngọn lửa
-
Sử dụng ngọn lửa khí gas Bunsen (hoặc ngọn lửa thử tiêu chuẩn).
-
Ngọn lửa có chiều cao và nhiệt độ chuẩn theo IEC: ~ flame length 20 mm, nhiệt ~ 750–1000 °C.
Thời gian thử
-
Ngọn lửa tác động trực tiếp vào điểm của cáp trong khoảng 1–2 phút.
-
Quan sát:
-
Cáp có cháy tiếp không sau khi ngắt lửa.
-
Lửa có lan dọc sợi cáp không.
-
Bất kỳ giọt nhựa cháy rơi ra cũng được ghi nhận.
-
Đánh giá kết quả
-
Pass (Đạt): Ngọn lửa không lan quá 100 mm trên sợi cáp sau khi tắt lửa.
📌 Lưu ý:
– IEC 60332‑1 không phải là tiêu chuẩn “chống cháy cao cấp nhất”, mà chỉ yêu cầu ngọn lửa không lan quá trên sợi cáp trong điều kiện thử chuẩn (single‑wire flame test).
– Nếu cần cáp chống cháy cao hơn (ví dụ: giữ mạch trong thời gian dài khi có cháy), cần loại FR/Fire‑Resistant theo tiêu chuẩn IEC 60331 hoặc các tiêu chuẩn cấp cao hơn.



