Hiểu rõ và phân tích chi tiết 2 dòng cáp chống cháy của BENKA Silicon version & Mica version

Dưới đây là phân tích chi tiết và so sánh hai dòng cáp chống cháy BENKA: phiên bản Silicon (Silicone version)Mica version theo các tiêu chuẩn IEC 60331-21, DIN 4102-12 và BS 6387 — tập trung vào cấu tạo, tiêu chuẩn chịu lửa, hiệu năng và ứng dụng thực tế.


📌 1. Tổng quan về hai dòng cáp chống cháy BENKA

✅ A. Silicon version (Phiên bản Silicon)

  • Là dòng cáp tín hiệu/điều khiển chống cháy với lớp cách điện chính bằng silicone, có tính chịu nhiệt và linh hoạt tốt.

  • Cấu tạo điển hình:

    • Lõi dẫn: Đồng bện mềm (Class 5) theo IEC 60228.

    • Lớp chống cháy/Fire barrier: Silicone compound (polymer gốc silic) được thiết kế để không cháy lan.

    • Vỏ ngoài: LSZH (Low Smoke Zero Halogen) giúp giảm khói và khí độc khi cháy.

  • Thường dùng cho tín hiệu, điều khiển hoặc mạch dữ liệu cần chống cháy và duy trì hoạt động trong thời gian nhất định khi xảy ra hỏa hoạn.

✅ B. Mica version

  • Là dòng cáp chống cháy được gia cố thêm bằng băng mica bao quanh lõi/cụm lõi, bổ sung tính chống cháy và chịu nhiệt vượt trội hơn so với chỉ silicone.

  • Cấu tạo:

    • Lõi dẫn: Đồng bện tương tự.

    • Lớp chống cháy/Fire barrier: Băng Mica — vật liệu khoáng ổn định nhiệt, duy trì cách điện tốt ở nhiệt độ cao.

    • Vỏ ngoài: LSZH.

  • Mica được biết đến với khả năng chịu nhiệt rất cao và không cháy, giúp “duy trì tính toàn vẹn mạch” lâu hơn trong điều kiện cháy.


📌 2. So sánh tiêu chuẩn chống cháy: IEC 60331-21, DIN 4102-12, BS 6387

Tiêu chuẩn Ý nghĩa chính Áp dụng
IEC 60331-21 Đánh giá khả năng duy trì tính toàn vẹn mạch (circuit integrity) dưới lửa; đo khả năng cáp tiếp tục dẫn điện khi bị đốt trực tiếp ở nhiệt độ cao trong thời gian quy định. Bắt buộc cho cả hai phiên bản Silicon và Mica.
DIN 4102-12 Yêu cầu chịu lửa cho hệ thống cáp để duy trì chức năng; tiêu chuẩn Đức kiểm tra sự chống chịu với ngọn lửa và nhiệt. Áp dụng cho cả hai, đảm bảo tiêu chuẩn châu Âu/German.
BS 6387 Tiêu chuẩn Anh Quốc: kiểm tra khả năng chịu lửa kết hợp các yếu tố như lửa nóng, nước phun và va đập cơ học, đặc biệt yêu cầu cao với loại Category CWZ. Mica version thường được ghi nhận đáp ứng đầy đủ BS 6387 (CWZ) hơn so với chỉ Silicon.

✳️ Điểm khác biệt chính

  • IEC 60331-21 là tiêu chuẩn cơ bản để xác định cáp có fire-resistant hay không — bắt buộc cho cả hai dòng.

  • DIN 4102-12 bổ sung khung thử nghiệm cho hệ thống cáp trong xây dựng, chống lửa lan.

  • BS 6387 (CWZ) là khắt khe hơn bởi thử nghiệm trong dịch vụ thực tế: nhiệt, nước, va đập xen kẽ trong thời gian dài.

👉 Do đó, Mica version có lợi thế hơn trong môi trường đòi hỏi tính bền hơn trong điều kiện cháy thực tế và tác động phức tạp hơn (nước, va đập).


📌 3. Hiệu năng chống cháy và ứng dụng

🔥 Hiệu năng nhiệt & thời gian chịu lửa

Tiêu chuẩn IEC 60331-21 thường yêu cầu cáp giữ chức năng trong thời gian tiêu chuẩn (30–90 phút hoặc theo công bố nhà sản xuất) khi bị nung nóng đến khoảng 750–850 °C — đây là điều kiện nghiệm ngặt cho chức năng tín hiệu/điện truyền tải liên tục.

  • Silicon version: giữ được mạch tín hiệu ổn định trong thử nghiệm tiêu chuẩn IEC 60331-21.

  • Mica version: cùng tuân theo IEC 60331-21 nhưng còn đạt thêm BS 6387 Cat. CWZ, mô phỏng môi trường khắc nghiệt hơn (nước + va đập) trong thời gian kéo dài.

🧪 Ứng xử từng trường hợp thực tế

Yếu tố so sánh Silicon version Mica version
Chịu lửa cơ bản ✔ IEC 60331-21 ✔ IEC 60331-21
Chịu sự phun nước khi cháy Có thể nhưng không phải tiêu chuẩn đầy đủ ✔ BS 6387 (CWZ)
Chịu cơ học khi thử nghiệm Thường riêng biệt ✔ BS 6387 (Z)
Duy trì tín hiệu lâu dài trong cháy Tốt Rất tốt

👉 Nhờ lớp băng mica, Mica version có khả năng duy trì công suất/tín hiệu trong điều kiện lửa/khói/vật vỡ tốt hơn so với silicon thuần túy.


📌 4. Ưu/nhược điểm từng dòng

🌟 Silicon version

Ưu điểm

  • Linh hoạt, dễ thi công & có dẫn điện tốt.

  • Tuân theo IEC 60331-21 & DIN 4102-12.

  • Giá thành thường thấp hơn so với mica do vật liệu cách điện là silicone.

Nhược điểm

  • Không đủ mạnh nếu cần chịu nước + va đập liên tục trong cháy (theo BS 6387 đầy đủ).

  • Độ bền nhiệt hạn chế hơn so với mica.

🌟 Mica version

Ưu điểm

  • Xuất sắc trong duy trì tính toàn vẹn mạch dưới lửa kéo dài cùng các điều kiện khắc nghiệt khác (BS 6387 CWZ).

  • Tăng khả năng an toàn cho hệ thống PCCC, đường dây báo cháy, tín hiệu khẩn cấp.

Nhược điểm

  • Vật liệu mica làm tăng chi phí & đôi khi kém linh hoạt hơn với không gian lắp hạn chế.


📌 5. Khi nào chọn dòng nào?

📌 Chọn Silicon version khi:

  • Yêu cầu chống cháy theo IEC 60331 nhưng môi trường cháy khó không quá khắc nghiệt.

  • Tín hiệu/điều khiển trong các hệ thống tiêu chuẩn tòa nhà, PCCC thông thường.

📌 Chọn Mica version khi:

  • Cần khả năng chịu lửa và “survival” mạch điện/tín hiệu ở mức cao nhất, đặc biệt trong môi trường có thử nghiệm BS 6387 Category CWZ.

  • Hệ thống PCCC/mạch an toàn đòi hỏi duy trì hoạt động lâu hơn khi xảy ra hỏa hoạn phức tạp (water spray, impact).


Tóm lại:

  • Cả hai dòng đều tuân theo tiêu chuẩn quốc tế IEC 60331-21, DIN 4102-12, đảm bảo khả năng chống cháy để duy trì tín hiệu/điện trong một khoảng thời gian nhất định.

  • Mica version vượt trội hơn về hiệu năng chịu lửa thực tế, đáp ứng BS 6387 (CWZ), nên lý tưởng cho hệ thống báo cháy, cơ sở hạ tầng có yêu cầu an toàn cao hơn.

5/5 - (1 bình chọn)

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

error: Content is protected !!