“236 1315-ER” Cáp Chống Cháy Benka 1TR x 1.5 mm2 Cu/Silicon/OSCR/LSZH, Orange, 500m | Cáp xoắn – chống nhiễu – chống cháy – Chính Hãng – Giá Tốt Nhất

Cáp Điều Khiển Tín Hiệu, Báo Cháy, Chống Cháy, Chống Nhiễu Benka 1TR x 1.5 mm2 Cu/Silicon/OSCR/LSZH

Thương hiệu/ Brand-name: Benka Cable

Mã hàng/ Part number: 236 1315-ER

Tiết diện lõi dẫn/ Conductor size: 1TR x 1,5 mm2

Số cặp/ No. of pair: 1 TRIAD # 3 lõi/ 3 cores/ 3 sợi

Điện áp/ Voltage: 300/500V

Nhiệt độ/ Operation Temperature: -20°C to +90°C

Vỏ ngoài/ Outer jacket, Colour: LSZH, màu Cam/ LSZH, Orange colour.

Đơn giá:

Bấm để nhận giá

“236 1315-ER” Cáp Chống Cháy Benka 1TR x 1.5 mm2 Cu/Silicon/OSCR/LSZH, Orange, 500m | Cáp xoắn – chống nhiễu – chống cháy – Chính Hãng – Giá Tốt Nhất

Dây cáp tín hiệu điều khiển báo cháy, chống cháy, chống nhiễu BENKA 236 1315-ER được sản xuất tại China đạt tiêu chuẩn chất lượng của Châu Âu.

Dây cáp điện và điều khiển tín hiệu báo cháy, chống cháy, chống nhiễu BENKA 236 1315-ER được sử dụng dây dẫn bằng đồng trần mềm xoắn theo tiêu chuẩn IEC 60228, DIN VDE 0295, EN 60228, CLASS 5, Size: 1Triad x 1.5mm2, bọc cách điện chịu nhiệt, chống cháy Silicone với ba màu trắng + nâu + xanh lá, chống nhiễu lá nhôm độ phủ 100% + (dây Shield thoát nhiễu – tiếp địa E), Vỏ ngoài Hợp chất halogen khói thấp, LSZH Màu Cam. chắc chắn, có thể chống chịu tốt các tác nhân từ ngoài môi trường, thích hợp với mọi môi trường trong nhà, cáp cho dự án công trình nhà máy và tòa nhà.

Cáp chống cháy BENKA được thiết kế và sản xuất chuyên biệt cho các ứng dụng đi dây trong cơ sở hạ tầng xây dựng và giao thông, nơi yêu cầu khả năng chống cháy cực cao, nhằm giảm thiểu rủi ro thương tích cho con người và thiệt hại tài sản khi xảy ra hỏa hoạn.

Cáp được ứng dụng trong các hệ thống an toàn và liên lạc quan trọng, bao gồm:

  • Hệ thống phát hiện và báo cháy

  • Hệ thống báo động và hướng dẫn sơ tán

  • Hệ thống âm thanh khẩn cấp

  • Hệ thống chiếu sáng khẩn cấp

  • Hệ thống thông tin liên lạc thiết yếu

Sản phẩm phù hợp lắp đặt tại các tòa nhà, khu vực công cộng, lối thoát hiểm, công trình giao thông và các khu công nghiệp.

Với khả năng duy trì tính toàn vẹn của mạch điện trong điều kiện hỏa hoạn, cáp đảm bảo các hệ thống vẫn hoạt động ổn định trong thời gian cần thiết. Khi bị đốt cháy, cáp tạo ra lượng khói cực thấp và hầu như không sinh ra khí axit ăn mòn, góp phần nâng cao mức độ an toàn cho con người, thiết bị và môi trường.

Construction / Cấu tạo cáp

  • Dây dẫn:
    Đồng trần, bện xoắn mềm Class 5, sản xuất theo các tiêu chuẩn IEC 60228, DIN VDE 0295 và EN 60228, bảo đảm độ dẫn điện cao, tính linh hoạt tốt và thuận tiện trong quá trình lắp đặt.

  • Lớp cách điện dây dẫn:
    Sử dụng hợp chất silicone liên kết ngang (Ceramifiable Silicone Rubber), cấu trúc xoắn ba (Triad), giúp duy trì khả năng cách điện và bảo toàn tính toàn vẹn của mạch điện trong điều kiện nhiệt độ cao hoặc khi xảy ra hỏa hoạn.

  • Lớp băng quấn (tùy chọn):
    Băng mica hoặc sợi thủy tinh (Mica Tape/Fiberglass Tape), tăng cường khả năng chịu lửa, bảo vệ lớp cách điện và duy trì hoạt động của mạch điện trong thời gian xảy ra cháy.
  • Lớp chống nhiễu (Shield):
    Lá nhôm kết hợp với dây thoát nhiễu bằng đồng mạ thiếc (Drain Wire), giúp chống nhiễu điện từ (EMI), giảm suy hao tín hiệu và bảo đảm khả năng truyền tín hiệu ổn định.

  • Lớp vỏ bọc bên ngoài:
    Hợp chất LSZH (Low Smoke Zero Halogen) màu cam, có đặc tính phát sinh ít khói, không tạo khí halogen độc hại hoặc khí axit ăn mòn khi cháy, đáp ứng các yêu cầu nghiêm ngặt về an toàn phòng cháy chữa cháy.

Technical Data / Thông số kỹ thuật

Số cặp/ No. of triad

1 TRIAD # 3 lõi/ 3 cores/ 3 sợi

Tiết diện lõi dẫn/ Conductor size:

1,5 mm2

Working voltage / Điện áp làm việc

300/500V

Test Voltage / Kiểm tra điện áp

2000V

Rated temperature / Nhiệt độ định mức

-20°C to + 90°C

Conductor resistance (max) (Ω/km) / Điện trở dây dẫn (tối đa) (Ω / km)

13.3Ω/km

Capacitance (max) (nF/km) / Điện dung (tối đa) (nF/km)

120 (C/C); 240 (C/S)

Impedance / Trở kháng

65 Ω

Max recommended current @ 25°C (Amps) / Dòng điện khuyến nghị tối đa @ 25°C (Amps)

14.5

Flame retardant / Chất chống cháy

IEC 60332-1

Flame propagation / Sự lan truyền ngọn lửa

IEC 60332-3-22

Fire resistant / Chống cháy

IEC 60331-21, DIN 4102-12 (~BS 6387 & IEC 60331)

Halogen free / Không chứa halogen

IEC 60754-1

Acid and corrosive gases / Axit và khí ăn mòn

IEC 60754-2

Smoke density / Mật độ khói

IEC 61034-2

Standard & Approval / Tiêu chuẩn & Phê duyệt

ROHS, SIRIM, TUV, BV

Minimum bending radius / Bán kính uốn tối thiểu

8 x OD (static)

Cable OD mm / Bán kính ngoài

7.2 ± 1.0 mm

Weight kg/km

93kg/1km

Thiết bị sử dụng dây báo cháy, chống cháy, chống nhiễu 1 TRIAD x 1.5mm²

1. Hệ thống báo cháy địa chỉ hoặc thường

Hệ thống báo cháy thường (Conventional Fire Alarm)

  • Đầu báo khói, đầu báo nhiệt.
  • Nút nhấn khẩn (Manual Call Point).
  • Chuông báo cháy, còi đèn báo cháy.
  • Module giám sát trạng thái.

Cáp chống cháy được sử dụng cho:

  • Tuyến tín hiệu từ tủ trung tâm đến các Zone.
  • Tuyến điều khiển chuông, còi báo cháy.
  • Mạch liên động với thiết bị ngoại vi.

Hệ thống báo cháy địa chỉ (Addressable Fire Alarm)

  • Đầu báo địa chỉ.
  • Module Input/Output.
  • Nút nhấn địa chỉ.
  • Bộ hiển thị phụ.

Cáp chống nhiễu rất quan trọng vì:

  • Tín hiệu truyền dạng dữ liệu số.
  • Nhiễu điện từ có thể gây mất địa chỉ hoặc báo lỗi thiết bị.
  • Các tuyến loop thường đi chung với nhiều hệ thống M&E khác.

Thông thường:

  • Loop báo cháy: 1 pair hoặc 1 triad chống nhiễu.
  • Mạch điều khiển thiết bị PCCC: 1 triad x 1.5 mm².

2. Mạch điều khiển quạt tăng áp và quạt hút khói

Khi cháy xảy ra:

Quạt tăng áp cầu thang

  • Tạo áp suất dương trong buồng thang thoát hiểm.
  • Ngăn khói xâm nhập vào lối thoát nạn.

Quạt hút khói

  • Hút khói khỏi hành lang, tầng hầm, trung tâm thương mại.
  • Hỗ trợ cứu hộ và thoát nạn.

Tín hiệu điều khiển

Từ tủ báo cháy hoặc tủ điều khiển PCCC đến:

  • Tủ quạt tăng áp.
  • Tủ quạt hút khói.
  • Bộ điều khiển biến tần.
  • Relay điều khiển.

Các tín hiệu phổ biến:

  • Start quạt.
  • Stop quạt.
  • Chế độ Auto/Manual.
  • Phản hồi Running.
  • Phản hồi Fault.

Do đây là tín hiệu phục vụ chữa cháy nên cáp phải:

  • Chịu nhiệt.
  • Không phát sinh khói độc.
  • Duy trì truyền tín hiệu trong thời gian cháy.

3. Hệ thống âm thanh thông báo khẩn cấp (EVAC)

Hệ thống này phát:

  • Thông báo sơ tán.
  • Hướng dẫn thoát hiểm.
  • Cảnh báo bằng giọng nói.

Các thành phần:

  • Bộ điều khiển EVAC.
  • Amplifier.
  • Loa hành lang.
  • Loa tầng hầm.
  • Loa thoát hiểm.

Cáp chống cháy được dùng cho:

  • Mạch điều khiển loa.
  • Mạch tín hiệu giữa tủ EVAC và bộ khuếch đại.
  • Mạch kích hoạt phát thông báo khi nhận tín hiệu cháy.

Lý do:

  • Khi cháy, hệ thống âm thanh phải tiếp tục hoạt động để hướng dẫn thoát nạn.
  • Nếu cáp mất tín hiệu sớm, người trong tòa nhà sẽ không nhận được hướng dẫn.

4. Các tín hiệu điều khiển yêu cầu chống nhiễu và duy trì hoạt động khi cháy

Ngoài báo cháy, loại cáp này còn dùng cho:

Cửa chống cháy

  • Đóng cửa tự động khi có cháy.
  • Điều khiển nam châm giữ cửa.

Van chặn lửa (Fire Damper)

  • Đóng damper khi nhiệt độ tăng cao.
  • Cô lập khu vực cháy.

Thang máy chữa cháy

  • Tín hiệu gọi thang về tầng sơ tán.
  • Tín hiệu khóa vận hành thông thường.

Bơm chữa cháy

  • Bơm chính.
  • Bơm dự phòng.
  • Bơm bù áp.

Hệ thống BMS liên động PCCC

  • Truyền trạng thái Alarm.
  • Truyền trạng thái Fault.
  • Điều khiển thiết bị cơ điện khi có cháy.

Trong nhà máy lọc dầu, cáp báo cháy, chống cháy, chống nhiễu 1 TRIAD x 1.5 mm² được sử dụng rộng rãi hơn so với các công trình dân dụng do môi trường có nhiều thiết bị điện công suất lớn, nhiễu điện từ mạnh và yêu cầu vận hành an toàn trong điều kiện cháy nổ.

1. Hệ thống báo cháy và báo khí (Fire & Gas System – F&G)

Đây là ứng dụng phổ biến nhất.

Thiết bị kết nối:

  • Đầu báo khói.
  • Đầu báo nhiệt.
  • Đầu báo lửa UV/IR.
  • Đầu dò khí cháy (LEL Detector).
  • Đầu dò khí độc H₂S, CO.
  • Nút nhấn khẩn ESD.
  • Module I/O từ xa.

Tại nhà máy lọc dầu, tín hiệu từ các đầu dò thường đi xa hàng trăm mét đến phòng điều khiển nên cần:

  • Chống nhiễu từ động cơ, biến tần, máy phát điện.
  • Duy trì tín hiệu khi xảy ra hỏa hoạn.
  • Đảm bảo tín hiệu báo cháy không bị mất trong tình huống khẩn cấp.

2. Hệ thống dừng khẩn cấp (Emergency Shutdown – ESD)

Thiết bị kết nối:

  • Nút nhấn ESD.
  • Tủ ESD.
  • Relay an toàn.
  • PLC Safety.

Ví dụ:

  • Phát hiện cháy tại bồn chứa dầu.
  • Hệ thống ESD đóng van khẩn cấp.
  • Ngắt bơm xuất nhập dầu.
  • Cô lập khu vực nguy hiểm.

Các tín hiệu ESD thường là:

  • Dry Contact.
  • 24VDC Digital Input.
  • Digital Output.

Cáp chống cháy giúp đảm bảo lệnh ESD vẫn được truyền trong thời gian xảy ra cháy.


3. Điều khiển van an toàn và van ngắt khẩn cấp (ESDV)

Thiết bị:

  • Emergency Shutdown Valve (ESDV).
  • Motor Operated Valve (MOV).
  • Solenoid Valve.

Một triad thường dùng cho:

  • Lõi 1: Common.
  • Lõi 2: Open/Trip.
  • Lõi 3: Feedback.

Khi cháy:

  • Tín hiệu từ hệ thống F&G kích hoạt đóng van.
  • Van cô lập đường ống chứa dầu hoặc khí.
  • Giảm nguy cơ lan truyền đám cháy.

4. Điều khiển quạt thông gió và hút khói

Áp dụng cho:

  • Nhà điều khiển trung tâm (CCR).
  • Trạm điện (Substation).
  • Phòng UPS.
  • Nhà máy hydro.
  • Khu vực turbine.

Tín hiệu:

  • Start.
  • Stop.
  • Run Status.
  • Fault Status.

Cáp chống nhiễu giúp tránh tín hiệu giả do các động cơ công suất lớn trong nhà máy.


5. Hệ thống Public Address & General Alarm (PAGA)

Đây là hệ thống loa khẩn cấp bắt buộc trong hầu hết nhà máy dầu khí.

Thiết bị:

  • Amplifier.
  • Loa chống nổ.
  • Call Station.
  • Bộ điều khiển PAGA.

Khi có sự cố:

  • Phát còi báo động.
  • Phát hướng dẫn sơ tán.
  • Phát thông báo từ phòng điều khiển.

Cáp chống cháy đảm bảo loa vẫn hoạt động trong thời gian sơ tán.


6. Tín hiệu Instrumentation quan trọng

Một số tín hiệu quá trình quan trọng được yêu cầu duy trì khi cháy:

Ví dụ:

  • Áp suất đường ống.
  • Mức bồn chứa.
  • Nhiệt độ lò gia nhiệt.
  • Trạng thái van an toàn.

Các dạng tín hiệu:

  • 4–20 mA.
  • HART.
  • Digital Contact.

Cáp triad được sử dụng do:

  • Giảm nhiễu.
  • Truyền tín hiệu ổn định trên khoảng cách dài.
  • Có thể dùng một lõi làm dây drain hoặc tín hiệu phụ.

7. Khu vực nguy hiểm (Hazardous Area)

Trong các khu vực:

  • Zone 0.
  • Zone 1.
  • Zone 2.

Cáp thường được kết hợp với:

  • Hệ thống Intrinsic Safety (IS).
  • Zener Barrier.
  • Isolator.

Các tín hiệu từ:

  • Pressure Transmitter.
  • Temperature Transmitter.
  • Gas Detector.

Tiêu chuẩn thường gặp trong nhà máy lọc dầu

Các dự án của các nhà thầu như Technip Energies, Fluor, Bechtel hoặc các chủ đầu tư dầu khí thường yêu cầu cáp đáp ứng một hoặc nhiều tiêu chuẩn:

  • IEC 60331 – duy trì mạch điện khi cháy.
  • IEC 60332 – chống cháy lan.
  • IEC 60754 – khí độc thấp.
  • IEC 61034 – khói thấp.
  • BS 6387 – khả năng hoạt động trong điều kiện cháy, nước và va đập.

Kết luận

Đối với nhà máy lọc dầu, cáp 1 TRIAD x 1.5 mm² chống cháy, chống nhiễu thường được sử dụng cho:

  • Fire & Gas (F&G).
  • Emergency Shutdown (ESD).
  • Điều khiển van ESDV/MOV.
  • Quạt hút khói và thông gió khẩn cấp.
  • Hệ thống PAGA.
  • Các tín hiệu đo lường và điều khiển quan trọng.
  • Các vòng tín hiệu trong khu vực nguy hiểm (Hazardous Area).

Cáp BENKA đáp ứng yêu cầu chống cháy theo tiêu chuẩn IEC 60331-21 và DIN 4102-12, có khả năng duy trì tính toàn vẹn mạch điện khi chịu nhiệt độ lên đến 950°C trong thời gian 180 phút, đảm bảo hệ thống an toàn và liên lạc quan trọng vẫn hoạt động ổn định trong điều kiện hỏa hoạn.

Thí nghiệm chống cháy theo IEC 60331-21 và DIN 4102-12

Cáp được thử nghiệm chống cháy theo IEC 60331-21 và DIN 4102-12, nhằm đánh giá khả năng duy trì tính toàn vẹn mạch điện và chức năng hệ thống trong điều kiện hỏa hoạn nghiêm trọng.

  • IEC 60331-21:
    Mẫu cáp được cấp điện liên tục và tác động trực tiếp bởi ngọn lửa, kiểm tra khả năng không gián đoạn mạch trong suốt quá trình thử nghiệm.

  • DIN 4102-12:
    Hệ thống cáp được lắp đặt thực tế trên thang/máng cáp, vừa chịu nhiệt độ cao vừa chịu tác động cơ học, mô phỏng điều kiện cháy trong công trình.

Điều kiện thử nghiệm:

  • Nhiệt độ: lên đến 950°C

  • Thời gian chịu lửa: 180 phút (cấp E180)

  • Trạng thái: duy trì cấp điện và tải trong suốt quá trình thử

Kết quả yêu cầu:

  • Mạch điện và chức năng hệ thống không bị gián đoạn

  • Cáp duy trì truyền điện/tín hiệu ổn định

  • Đáp ứng yêu cầu cho các hệ thống an toàn khẩn cấp trong tòa nhà và nhà máy

Cáp Chống Cháy Chống Nhiễu BENKA 236 1315-ER đạt nghiệm thu PCCC theo TCVN 5738 & QCVN 06:2022

TCVN 5738 là gì?

TCVN 5738:2021Tiêu chuẩn Việt Nam về
👉 Hệ thống báo cháy tự động – Yêu cầu kỹ thuật

Nội dung chính gồm:

  • Khi nào phải trang bị hệ thống báo cháy

  • Yêu cầu kỹ thuật của đầu báo, trung tâm báo cháy, chuông/còi

  • Cách lắp đặt, thử nghiệm, kiểm tra và nghiệm thu

  • Điều kiện vận hành, độ tin cậy của hệ thống

📌 Áp dụng cho thiết kế, thi công và nghiệm thu hệ thống báo cháy trong công trình.


QCVN 06:2022/BXD là gì?

QCVN 06:2022/BXDQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về An toàn cháy cho nhà và công trình, do Bộ Xây dựng ban hành.

Quy chuẩn này quy định:

  • Yêu cầu an toàn cháy tổng thể cho công trình

  • Giải pháp ngăn cháy, thoát nạn

  • Giới hạn chịu lửa của kết cấu (ví dụ: 60, 90, 120 phút…)

  • Phân loại nguy hiểm cháy, khoang cháy, khoảng cách an toàn

📌 Đây là quy định bắt buộc phải tuân thủ khi thiết kế và xây dựng công trình.

Mã đặt hàng

236 1215-ER      Benka Shielded Fire resistant cable 1PAIR x 1,5 mm2, Cu/Silicon/OSCR/LSZH, 300/500V, Class 5, Orange (Chống nhiễu & chống cháy theo IEC 60331-21, DIN 4102-12)

236 1315-ER      Benka Shielded Fire resistant cable 1TRIAD x 1,5 mm2, Cu/Silicon/OSCR/LSZH, 300/500V, Class 5, Orange (Chống nhiễu & chống cháy theo IEC 60331-21, DIN 4102-12)

236 2215-ER      Benka Shielded Fire resistant cable 2PAIR x 1,5 mm2, Cu/Silicon/OSCR/LSZH, 300/500V, Class 5, Orange (Chống nhiễu & chống cháy theo IEC 60331-21, DIN 4102-12)

236 3215-ER      Benka Shielded Fire resistant cable 3PAIR x 1,5 mm2, Cu/Silicon/OSCR/LSZH, 300/500V, Class 5, Orange (Chống nhiễu & chống cháy theo IEC 60331-21, DIN 4102-12)

236 4215-ER      Benka Shielded Fire resistant cable 4PAIR x 1,5 mm2, Cu/Silicon/OSCR/LSZH, 300/500V, Class 5, Orange (Chống nhiễu & chống cháy theo IEC 60331-21, DIN 4102-12)

236 5215-ER      Benka Shielded Fire resistant cable 5PAIR x 1,5 mm2, Cu/Silicon/OSCR/LSZH, 300/500V, Class 5, Orange (Chống nhiễu & chống cháy theo IEC 60331-21, DIN 4102-12)

5/5 - (5 bình chọn)

Nhà phân phối Benka cung cấp các sản phẩm của hãng như các loại cáp điện, cáp điều khiển, cáp tín hiệu, cáp mạng, cáp quang và các phụ kiện theo tiêu chuẩn Quốc Tế của hãng Benka (Singapore): cáp đồng mạ thiếc, cáp LSZH, cáp chậm cháy (IEC60332-1), cáp chống cháy FR (tiêu chuẩn IEC 60331), cáp dùng trong tòa nhà cho hệ thống BMS, PA, Access control, Fire alarm, CCTV…và các loại cáp đặc biệt khác theo yêu cầu khách hàng, đi kèm với đầy đủ phụ kiện.

Benka Fire Resistant Cables: Cáp Nguồn – Cáp Tín Hiệu – Cáp Điều Khiển – Cáp Chống Cháy – Cáp Báo Cháy – Cáp Chống Nhiễu – Cáp Chống Sinh Khói Độc

  • Fire Resistant Power Cable – Single Core (Mica Version)
  • Fire Resistant Power Cable (Mica Version)
  • Fire Resistant Power Cable (Silicon Version)
  • Shielded Fire Resistant Data Cable (Mica Version)
  • Shielded Fire Resistant Data Cable (Silicon Version)
  • Unshielded Fire Resistant Data Cable (Mica Version)
  • Unshielded Fire Resistant Data Cable (Silicon Version)

Ngoài ra chúng tôi có hệ thống triển khai giao hàng khắp các tỉnh thành tại Việt Nam

1 An Giang 33 Kon Tum
2 Bà Rịa – Vũng Tàu 34 Lai Châu
3 Bắc Giang 35 Lâm Đồng
4 Bắc Kạn 36 Lạng Sơn
5 Bạc Liêu 37 Lào Cai
6 Bắc Ninh 38 Long An
7 Bến Tre 39 Nam Định
8 Bình Định 40 Nghệ An
9 Bình Dương 41 Ninh Bình
10 Bình Phước 42 Ninh Thuận
11 Bình Thuận 43 Phú Thọ
12 Cà Mau 44 Phú Yên
13 Cần Thơ 45 Quảng Bình
14 Cao Bằng 46 Quảng Nam
15 Đà Nẵng 47 Quảng Ngãi
16 Đắk Lắk 48 Quảng Ninh
17 Đắk Nông 49 Quảng Trị
18 Điện Biên 50 Sóc Trăng
19 Đồng Nai 51 Sơn La
20 Đồng Tháp 52 Tây Ninh
21 Gia Lai 53 Thái Bình
22 Hà Giang 54 Thái Nguyên
23 Hà Nam 55 Thanh Hóa
24 Hà Nội 56 Thừa Thiên Huế
25 Hà Tĩnh 57 Tiền Giang
26 Hải Dương 58 TP Hồ Chí Minh
27 Hải Phòng 59 Trà Vinh
28 Hậu Giang 60 Tuyên Quang
29 Hòa Bình 61 Vĩnh Long
30 Hưng Yên 62 Vĩnh Phúc
31 Khánh Hòa 63 Yên Bái
32 Kiên Giang

error: Content is protected !!